CÔNG KHAI DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN
Năm 2024
|
STT |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Ngành nhập học |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. Ngành Quản trị kinh doanh |
|||||
|
1 |
Nguyễn Bùi Khánh Vân |
Nữ |
07/10/1998 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
2 |
Trần Huỳnh Yến Vi |
Nữ |
06/04/1999 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
3 |
Nguyễn Hồng Thái |
Nam |
01/02/1989 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
4 |
Lâm Bảo Vy |
Nữ |
26/09/1996 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
5 |
Lê Phước Lộc |
Nam |
14/01/2001 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
6 |
Lý Nghiệp San |
Nữ |
05/03/1992 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
7 |
Huỳnh Hữu Thịnh |
Nam |
26/10/2001 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
8 |
Đặng Thị Thuý An |
Nữ |
18/04/1989 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
9 |
Lê Phương Thảo |
Nữ |
05/05/1989 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
10 |
Nguyễn Đỗ Hương Trinh |
Nữ |
18/05/1999 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
11 |
Trần Thị Minh Nguyệt |
Nữ |
10/11/1986 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
B. Ngành Công nghệ thông tin |
|||||
|
1 |
Phan Thị Thanh Vi |
Nữ |
07/10/1999 |
Công nghệ thông tin |
|
|
2 |
Nguyễn Thiện Tâm |
Nam |
16/07/1996 |
Công nghệ thông tin |
|
|
3 |
Đào Văn Sang |
Nam |
12/11/1997 |
Công nghệ thông tin |
|
|
4 |
Trần Mã Lai |
Nam |
14/06/2003 |
Công nghệ thông tin |
|
|
STT |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Ngành nhập học |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Phạm Duy Khánh |
Nam |
18/02/2002 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
2 |
Trần Nguyễn Bích Trâm |
Nữ |
06/01/1991 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
3 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc Tuyết |
Nữ |
23/04/2002 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
4 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
Nữ |
13/08/2003 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
5 |
Trần Thị Bích Vân |
Nữ |
17/07/2003 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
6 |
Lê Hoàng Xuân Trúc |
Nữ |
11/01/1998 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
7 |
Lê Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
23/03/2003 |
Quản trị kinh doanh |
|
STT |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Ngành nhập học |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Đặng Thị Phương Trinh |
Nữ |
26/07/1997 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
2 |
Ngô Trúc Quỳnh |
Nữ |
20/05/1977 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
3 |
Trương Thị Kim Dung |
Nữ |
10/04/1996 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
4 |
Trần Thái Duy |
Nam |
25/11/2000 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
5 |
Trần Bá Nhật Huy |
Nam |
13/02/2001 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
6 |
Võ Thị Thanh Thảo |
Nữ |
29/11/2001 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
7 |
Đoàn Nhật Nam |
Nam |
02/08/1994 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
8 |
Trần Mỹ Hằng |
Nữ |
10/10/1987 |
Quản trị kinh doanh |
|
STT |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Ngành nhập học |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Phan Thị Thanh Vi |
Nữ |
07/10/1999 |
Quản trị kinh doanh |
|
STT |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Ngành nhập học |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
Nam |
09/09/1985 |
Công nghệ thông tin |
|
|
2 |
Trần Văn Tài |
Nam |
12/01/2000 |
Quản trị kinh doanh |
|
|
3 |
Nguyễn Minh Tú |
Nam |
18/11/1986 |
Công nghệ thông tin |
|
|
4 |
Vũ Đăng Khoa |
Nam |
11/03/2004 |
Công nghệ thông tin |
|
|
5 |
Hà Thị Giang |
Nữ |
20/01/2003 |
Quản trị kinh doanh |
Năm 2025
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
|
1 |
Trần Đắc Quỳnh Hương |
07/02/1995 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
2 |
Nguyễn Thị Ngọc Châu |
02/10/1992 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
3 |
Võ Ngọc Kim Ngân |
03/12/1989 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
4 |
Lê Tấn Sang |
28/08/2004 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
5 |
Đoàn Lâm Vĩnh |
03/08/2004 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
6 |
Đào Văn Sang |
12/11/1997 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
7 |
Nguyễn Minh Tú |
18/11/1986 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
8 |
Nguyễn Trần Thanh Duy |
11/02/1990 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
9 |
Phan Thị Thu Trinh |
20/03/2000 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
10 |
Võ Ngọc Thơ An |
12/01/1995 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
11 |
Lê Thị Mỹ Hạnh |
22/02/2002 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
12 |
Nguyễn Thiện Ngộ |
06/01/1998 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
13 |
Phạm Minh Huy |
02/07/2004 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
14 |
Trần Huỳnh Yến Vi |
06/04/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
15 |
Lê Quang Nhật |
04/08/1993 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
16 |
Hoàng Đình Lực |
18/08/1989 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
17 |
Nguyễn Thiện Khoa |
33758 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
18 |
Nguyễn Tấn Tài |
18/10/1988 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
19 |
Phạm Chi Linh |
01/11/1999 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
20 |
Đỗ Võ Anh Hoàng |
01/03/2002 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
21 |
Nguyễn Trọng Tuấn Dũng |
12/06/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
22 |
Huỳnh Sĩ An Khang |
21/07/2000 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
23 |
Đoàn Tuấn Anh |
22/11/2004 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
24 |
Nguyễn Phước Thành |
09/08/2005 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
25 |
Phan Thị Ngọc Minh |
17/07/1990 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
26 |
Hồ Tấn Đạt |
30/07/2000 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
27 |
Quách Phan Bảo Nguyên |
01/01/1993 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
28 |
Nguyễn Thị Tú Loan |
12/03/1987 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
29 |
Hứa Lê Gia Bảo |
31/10/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
30 |
Nguyễn Hoàng Hữu Đức |
29/06/2006 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
31 |
Trịnh Chấn Phát |
30/01/1994 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tạ Thị Phương Thanh |
15/02/1996 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 2 |
Nguyễn Đức Toàn |
11/03/2004 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 3 |
Nguyễn Thị Thanh Vy |
18/10/2003 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 4 |
Lê Thị Ngọc Tú |
06/05/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 5 |
Lê Thị Phương Dung |
04/04/2001 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 6 |
Lương Quốc Khánh |
27/01/1999 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 7 |
Lưu Danh An |
23/11/2003 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 8 |
Hoàng Lê Tân |
09/05/1997 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 9 |
Phan Thị Thuỳ Nhung |
30/01/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 10 |
Hồ Tấn Thi |
05/01/1987 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 11 |
Đào Thị Thơm |
03/06/2001 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 12 |
Nguyễn Hữu Minh |
01/01/1998 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 13 |
Trần Thị Huế |
15/03/1990 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 14 |
Huỳnh Quốc Cường |
05/07/1999 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 15 |
Trần Minh Tâm |
08/12/1982 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 16 |
Bùi An Minh |
26/07/1988 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 17 |
Bùi Minh An |
26/07/1988 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 18 |
Mu Thưởng Quyền |
05/02/2003 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 19 |
Huỳnh Vũ Minh |
01/11/1998 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 20 |
Ngô Thị Ngọc Nhi |
14/02/2002 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 21 |
Hồ Văn Công Lý |
25/09/2001 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 22 |
Bùi Thùy Dung |
29/11/1999 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 23 |
Dương Minh Trí |
20/05/1998 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 24 |
Đặng Minh Hoàng |
05/01/1998 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 25 |
Đặng Huỳnh Điểu Vũ |
15/08/2004 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 26 |
Lê Minh Trí |
19/03/1999 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 27 |
Dương Thị Ánh Tuyết |
25/05/1998 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 28 |
Trần Thị Thu Hằng |
29/03/1998 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 29 |
Trần Thị Thanh Thảo |
23/01/1993 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 30 |
Lê Đỗ Thùy Trinh |
07/06/1994 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 31 |
Hồng Ngọc Quế Anh |
07/08/1991 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 32 |
Nguyễn Đình Hướng |
29/10/2001 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 33 |
Phạm Thế Việt |
01/07/2001 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 34 |
Chương Do Phú |
15/06/2001 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 35 |
Trần Ngọc Phương Vy |
30/01/1990 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 36 |
Phan Thị Thanh Loan |
14/05/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 37 |
Trần Thị Ngọc Thuỳ |
06/10/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 38 |
Phùng Thị Thanh Tình |
26/09/1999 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 39 |
Đỗ Thị Như Quỳnh |
24/09/1999 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 40 |
Trịnh Văn Tam |
24/02/1997 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 41 |
Trương Triệu Vỹ |
28/09/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 42 |
Đặng Thị Anh |
06/10/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 43 |
Huỳnh Thị Ngọc Thi |
20/8/1968 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 44 |
Lê Thanh Tú |
29/05/1992 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 46 |
Bùi Trần Yến Nhi |
28/11/2000 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 47 |
Diệp Thị Thu Thảo |
05/04/2000 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 48 |
Vũ Hải Linh |
18/12/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 49 |
Lý Mỹ Phụng |
29/10/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 50 |
Trần Võ Khánh Linh |
17/04/1994 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 51 |
Phạm Văn Huy |
23/10/1994 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 52 |
Phạm Lê Xuân Thái |
23/01/1992 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 53 |
Nguyễn Phạm Tuyết Nhung |
12/12/1999 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 54 |
Trần Tuấn Dũng |
04/09/1993 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 55 |
Lê Thị Phương Thảo |
20/9/1987 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 56 |
Nguyễn Minh Anh |
30/06/2005 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 57 |
Phùng Phương Nhi |
30/10/2006 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 58 |
Trần Mỹ Hằng |
10/10/1987 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 59 |
Nguyễn Thị Như Hà |
16/12/1999 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 60 |
Nguyễn Diệp Gia Hân |
07/08/2007 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 61 |
Phan Thị Quỳnh Như |
05/05/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 62 |
Nguyễn Thị Ngân Thủy |
08/07/2001 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 63 |
Nguyễn Thị Hương Trà |
28/09/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 64 |
Nguyễn Thị Liệu |
09/01/1986 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
65 |
Trần Đình Phương Nghi |
28/11/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 66 |
Nguyễn Thành Vinh |
30/09/1999 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 67 |
Lê Quỳnh Trang |
12/02/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 68 |
Nguyễn Thành Nhân |
17/12/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 69 |
Nguyễn Hoàng Phúc Hậu |
27/11/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 70 |
Cao Nguyễn Trí Trung |
27/05/2003 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 71 |
Bùi Thanh Trúc |
01/08/2001 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 72 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
27/09/1993 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Kiều Khánh Linh |
02/08/2003 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 2 |
Nguyễn Tuyết Hồng |
29/07/2003 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 3 |
Ngô Thị Lan Anh |
13/08/2003 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 4 |
Vũ Ngọc Bảo Vy |
12/12/1998 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 5 |
Nguyễn Văn Đại |
01/07/1997 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 6 |
Nguyễn Văn Chung |
12/10/2001 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 7 |
Ngô Đức Huy |
21/10/2001 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 8 |
Hoàng Đặng Diệu Linh |
18/06/2005 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 9 |
Lê Diệu Hải |
14/08/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 10 |
Trần Phước Thạnh Phương |
03/11/2000 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 11 |
Trịnh Thị Hoa |
10/01/1992 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 12 |
Trần Thị Thảo |
27/03/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 13 |
Phan Minh Quang |
29/08/2003 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 14 |
Nguyễn Thị Anh Tú |
06/05/1999 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 15 |
Trần Huyền Ly |
29/04/2000 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 16 |
Trần Văn Nguyễn Phúc |
20/07/2004 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 17 |
Lê Thị Huỳnh Giao |
10/12/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 18 |
Hồ Thị Thu Hằng |
07/10/1986 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 19 |
Phạm Mai Phương |
26/09/1995 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 20 |
Dường Cao Phụng |
31/12/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 21 |
Nguyễn Đức Trọng |
13/07/2002 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 22 |
Bùi Thị Trúc Quỳnh |
08/09/1997 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 23 |
Đậu Văn Tùng |
09/03/1999 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 24 |
Nguyễn Thanh Tùng |
13/09/2004 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 25 |
Nguyễn Minh Lợi |
02/12/2001 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 26 |
Hoàng Thiên Tuế |
24/11/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 27 |
Nguyễn Quang Trấn |
28/12/2003 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 28 |
Nguyễn Đức Duy |
19/08/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
29 |
Nguyễn Thị Dung |
24/06/1988 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 30 |
Võ Văn Tiến |
15/4/1988 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 31 |
Lê Mậu Duy |
20/8/1999 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 32 |
Nguyễn Ngọc Quang |
17/07/1987 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 33 |
Lý Quốc Anh |
04/11/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 34 |
Nguyễn Thị Tuyết Ngân |
15/11/1994 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 35 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
17/7/2005 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 36 |
Phùng Thảo Vân |
17/04/1996 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 37 |
Nguyễn Quốc Việt |
13/05/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 38 |
Phan Võ Công Kiệt |
29/04/2004 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 39 |
Lê Ngọc Anh |
26/03/2007 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 40 |
Đặng Hà Thiên Ân |
30/09/1999 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 41 |
Nguyễn Đức Toàn |
03/09/1994 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 42 |
Vũ Nguyễn Kim Thoa |
04/04/1983 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 43 |
Đinh Duy Tuấn Anh |
29/08/1993 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 44 |
Trần Quốc Thành |
26/01/1998 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Thị Thanh Bình |
20/06/2001 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 2 |
Lê Đình Khôi |
04/02/1994 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 3 |
Lê Bá Nghi Truyền |
18/02/1989 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 4 |
Quách Minh Ngoán |
15/10/1991 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 5 |
Đinh Xuân Hải |
26/01/1978 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 6 |
Trần Thị Thuý Thanh |
11/09/1993 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 7 |
Nguyễn Trường Thu Ngân |
14/01/1994 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 8 |
Lương Thị Bích Lệ |
31/8/1983 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 9 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
23/10/2007 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 10 |
Nguyễn Tuấn Hoàng |
26/08/2005 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 11 |
Ngô Trà Giang |
28/06/2006 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 12 |
Bùi Đăng Nam |
19/10/2000 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 13 |
Dương Thanh Tú |
26/11/1989 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 14 |
Nguyễn Đăng Quang |
20/01/1998 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 15 |
Phạm Nguyễn Cao Duy |
26/04/2000 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 16 |
Duy Vi Huấn |
19/09/1991 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 17 |
Nguyễn Thị Mỹ Uyên |
14/09/2004 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 18 |
Thân Văn Luân |
09/03/2001 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 19 |
Trương Thị Tú Vinh |
25/12/1983 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 20 |
Đồng Thị Phi Yến |
25/01/1995 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 21 |
Xa Hoàng Thị Thanh Ngân |
08/04/1997 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 22 |
Nguyễn Ngọc Mai Ngân |
15/08/2001 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 23 |
Ngô Thanh An |
13/05/2005 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 24 |
Nguyễn Khoa Tùng Anh |
18/06/1988 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 25 |
Nguyễn Kì Hưng |
05/12/1995 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 26 |
Nguyễn Thuận Hoà |
24/5/1996 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 27 |
Bùi Hồng Diễm |
31/08/1991 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
| 28 |
Huỳnh Thị Như Yến |
20/05/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 29 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
13/01/1997 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 30 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi |
21/11/2000 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 31 |
Phan Văn Phước |
10/05/1997 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 32 |
Phan Duy Huân |
20/01/1992 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 33 |
Nguyễn Nhật Linh |
12/10/1993 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 34 |
Vũ Thành Nguyên |
14/12/1995 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 35 |
Huỳnh Công Quang |
17/8/1980 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
36 |
Huỳnh Thanh Trúc |
20/11/1983 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
| 37 |
Nguyễn Văn Thân |
07/06/1993 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 38 |
Nguyễn Xuân Lệnh |
29/09/2002 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 39 |
Đinh Văn Minh |
05/08/1986 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 40 |
Trương Thị Thu Nhân |
25/04/1997 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 41 |
Trương Thị Mỹ Nhung |
27/07/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 42 |
Phạm Trường Phi |
11/06/1992 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 43 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
08/07/1991 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 44 |
Nguyễn Cửu Huy Hùng |
10/06/2004 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 45 |
Nguyễn Trần Phi Phụng |
27/09/2006 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 46 |
Nguyễn Quang Khánh Hoàng |
22/07/1991 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 47 |
Huỳnh Đức Minh |
27/06/1997 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 48 |
Đặng Thị Thi Thơ |
14/04/1996 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 49 |
Phan Lê Anh Trinh |
06/11/2001 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 50 |
Lê Văn Tĩnh |
03/12/1996 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 51 |
Phạm Quốc Tường |
06/08/1995 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 52 |
Hoàng Thị Bé |
20/06/1997 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 53 |
Thái Thị Ngọc Ánh |
04/11/1996 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 544 |
Nguyễn Viết Huy |
02/11/1996 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 55 |
Nguyễn Minh Hạnh |
21/12/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 56 |
Nguyễn Thanh Danh |
14/08/1982 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 57 |
Lê Ngọc Khánh |
19/05/1990 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 58 |
Võ Thị Nhi |
20/12/1992 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 59 |
Nguyễn Thị Mỹ Liên |
24/09/1989 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 60 |
Phan Xuân Doanh |
20/02/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
| 61 |
Lý Xuân Bá |
03/07/1978 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 62 |
Quách Hải Thọ |
14/07/1991 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
| 63 |
Lê Vỹ Nhật Tuyến |
08/10/1998 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
64 |
Phan Hồng Minh |
10/10/1988 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
65 |
Nguyễn Thị Bích Phượng |
20/11/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
66 |
Trần Đức Tín |
24/08/1990 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
67 |
Nguyễn Đăng Minh Trí |
05/05/1992 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
Năm 2026
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
|
1 |
Vũ Quang Thiện |
21/04/1998 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
2 |
Bùi Minh Hoàng |
01/07/1995 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
3 |
Phan Văn Anh Quốc |
05/11/1997 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
4 |
Nguyễn Lan Vy |
07/01/1996 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
5 |
Nguyễn Thành Linh |
28/10/2000 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
6 |
Phùng Hà Thảo |
30/04/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
7 |
Trịnh Văn Tứ |
27/02/2000 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
8 |
Kiều Thị Mỹ Duyên |
10/03/1996 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
9 |
Vũ Nguyễn Quỳnh Như |
17/02/2000 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
10 |
Chu Văn Hạnh |
26/05/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
11 |
Lý Nguyên Phương |
30/09/1985 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
12 |
Trương Thị Hải |
15/10/2000 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
13 |
Trần Mạnh Toàn |
30/06/1995 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
14 |
Lê Thị Thúy Duy |
14/01/1998 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
15 |
Lê Mai Thiên Phúc |
16/05/2004 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
16 |
Nguyễn Quang Vinh |
07/04/1993 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
17 |
Hồ Sĩ Phú |
18/06/1997 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
18 |
Nguyễn Tấn Minh Quân |
25/03/2007 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
19 |
Lê Nguyên Phong |
25/11/1983 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
20 |
Phạm Tuấn Trường |
06/03/1995 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
21 |
Nguyễn Ngọc Yến |
14/09/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
22 |
Nguyễn Công Danh |
22/10/1996 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
23 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
08/07/2004 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
24 |
Nguyễn Văn Hiếu |
19/10/1983 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
25 |
Bùi Thị Thơm |
26/02/1994 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
26 |
Nguyễn Bảo Châu |
11/11/2004 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
27 |
Phùng Thị Thanh Hoài |
05/02/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
28 |
Trần Thị Khánh Huyền |
01/10/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
29 |
Huỳnh Huệ Bình |
31/10/1999 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
30 |
Nguyễn Hùng |
01/03/1985 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
31 |
Phạm Thị Linh Chi |
30/11/2002 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
32 |
Trần Bá Long |
04/09/1995 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
33 |
Huỳnh Trọng Nhật |
18/03/2005 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
34 |
Lý Bảo Ngọc |
6/12/2002 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
35 |
Nguyễn Khánh Duy |
07/10/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
36 |
Đào Thị Thùy Dương |
16/07/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
37 |
Võ Thị Thanh |
16/11/1989 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
38 |
Đào Việt Khang |
10/09/2006 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
39 |
Đàm Công Hưng |
05/09/1989 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
40 |
Nguyễn Minh Mẫn |
22/05/1985 |
Nam |
Quản trị kinh doanh |
|
41 |
Nguyễn Thế Anh |
28/11/2003 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
42 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
11/10/1990 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
43 |
Đoàn Thị Hà Đăng |
30/04/1996 |
Nữ |
Quản trị kinh doanh |
|
44 |
Lê Hồng Phúc |
16/08/1991 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
45 |
Nguyễn Thường Nhân |
21/6/1970 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
46 |
Nguyễn Văn Thanh |
25/10/1996 |
Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
47 |
Hồ Thị Ngọc Uyên |
31/10/1999 |
Nữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
48 |
Tăng Quốc Cường |
07/12/1985 |
Nam |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
49 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
04/07/1983 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
50 |
Võ Thành Long |
18/10/1982 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
51 |
Thái Thị Minh Duyên |
18/08/1985 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
52 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
18/08/1985 |
Nữ |
CNTT – ĐỒ HỌA KTS |
|
53 |
Lê Thị Ngân |
15/08/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
54 |
Đặng Thị Kim Thoa |
10/02/1994 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
55 |
Lữ Bách Huy |
06/02/1994 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
56 |
Nguyễn Thanh Trúc |
20/10/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
57 |
Nguyễn Thị Ngọc Trân |
16/05/1995 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
58 |
Bùi Trần Diệu Anh |
03/12/2002 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
|
59 |
Phan Hữu Khánh Hưng |
07/11/2002 |
Nam |
Ngôn ngữ Anh |
|
60 |
Phạm Phượng Khanh |
23/01/2000 |
Nữ |
Ngôn ngữ Anh |
